DANH SÁCH HỌC SINH THI HỌC SINH GIỎI CẤP TRƯỜNG
KHỐI 2 NĂM HỌC 2011- 2012
KHỐI 2 NĂM HỌC 2011- 2012
TT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
Điểm trắc nghiệm
|
Điểm tự luận
|
Tổng điểm
|
Xếp giải
| |
| Toán | TV | ||||||
| 1 | Vũ Diệu Trang |
2A3
|
10 | 4 | 9 | 23 | Nhất |
| 2 | Đoàn Thiên Bảo |
2A3
|
10 | 5 | 8 | 23 | Nhất |
| 3 | Lê Ngọc Thùy Dương |
2A2
|
10 | 4,5 | 6,5 | 21 | Nhì |
| 4 | Vũ Hà My |
2A4
|
9 | 6,5 | 5,5 | 21 | Nhì |
| 5 | Phan Ngân Hương |
2A3
|
10 | 4,5 | 6 | 20,5 | Ba |
| 6 | Triệu Phương Ngân |
2A3
|
9 | 5 | 6,5 | 20,5 | Ba |
| 7 | Đậu Phương Anh |
2A2
|
9 | 4,25 | 6 | 19,25 | KK |
| 8 | Vũ Minh Tường |
2A2
|
7 | 5,25 | 7 | 19,25 | KK |
| 9 | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh |
2A2
|
9 | 3,5 | 6,5 | 19 | KK |
| 10 | Trần Hoàng Vũ |
2A2
|
9 | 5 | 5 | 19 | KK |
| 11 | Nguyễn Minh Phương |
2A3
|
7 | 3,5 | 8 | 18,5 | |
| 12 | Đỗ Vân Trang |
2A2
|
8 | 5 | 5,5 | 18,5 | |
| 13 | Hoàng Minh Châu |
2A1
|
10 | 1,5 | 6,5 | 18 | |
| 14 | Lê Hoàng Yên Chi |
2A2
|
10 | 1,5 | 6,5 | 18 | |
| 15 | Nguyễn Thành Đạt |
2A3
|
9 | 4 | 5 | 18 | |
| 16 | Lê Việt Anh |
2A1
|
10 | 3,5 | 4 | 17,5 | |
| 17 | Trần Minh |
2A2
|
10 | 1 | 6 | 17 | |
| 18 | Nguyễn Ngọc Lan |
2A2
|
10 | 0,5 | 6 | 16,5 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Minh Hiếu |
2A1
|
8 | 3,75 | 4,5 | 16,25 | |
| 20 | Nguyễn Khánh Linh |
2A3
|
10 | 1 | 5 | 16 | |
| 21 | Hoàng Nhật Quang |
2A2
|
9 | 1,5 | 5,5 | 16 | |
| 22 | Nguyễn Vũ Thùy Dương |
2A2
|
9 | 0,75 | 6 | 15,75 | |
23
|
Phan Ngọc An |
2A2
|
8 | 2 | 5 | 15 | |
24
|
Hoàng Thạch Tâm Anh |
2A3
|
9 | 2 | 4 | 15 | |
25
|
Nguyễn Khánh Huyền |
2A2
|
7 | 1,5 | 6,5 | 15 | |
26
|
Nguyễn Quế Anh |
2A2
|
8 | 1 | 5,5 | 14,5 | |
27
|
Đinh Thành Long |
2A1
|
9 | 1,5 | 4 | 14,5 | |
28
|
Đỗ Ngọc Dung |
2A1
|
10 | 0 | 4 | 14 | |
29
|
Bùi Xuân Minh |
2A3
|
9 | 0,75 | 3,5 | 13,25 | |
30
|
Lê Đắc Thịnh |
2A2
|
8 | 1,5 | 3,5 | 13 | |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét